衰暮

shuāi mù suy mộ

Hán Việt: suy mộ · Pinyin: shuāi mù

Tổng quan

Cấu tạo: (suy) + (mộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 衰老。南朝宋.鮑照〈擬古詩〉八首之四:「幼壯重寸陰,衰暮反輕年。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"衰莫"; 迟暮。比喻晩年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"衰莫"。 2.迟暮。比喻晩年。

Eng

  • Cihui 衰暮 huāimù n. old and weak