衰替

shuāi tì suy thế

Hán Việt: suy thế · Pinyin: shuāi tì

Tổng quan

suy bại; suy yếu。衰敗。

Cấu tạo: (suy) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy bại; suy yếu。衰敗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 衰落、頹敗。《近思錄.卷八.治體》:「自古泰治之世,必漸至於衰替。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹衰败。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹衰败。

Eng

  • Cihui 衰替 huāitì v. <wr.> decline; wane

ja

  • JMdict weakening|declining