衰服 shuāi fú · suy phục Hán Việt: suy phục · Pinyin: shuāi fú Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 服 (phục)Pinyinshuāi fúHán Việtsuy phụcCấu tạo衰 + 服 · suy + phục nghĩa thành phần: suy + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丧服; 谓穿着丧服。Tân Hoa Tự Điển 1.丧服。 2.谓穿着丧服。