衰杖 shuāi zhàng · suy trượng Hán Việt: suy trượng · Pinyin: shuāi zhàng Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 杖 (trượng)Pinyinshuāi zhàngHán Việtsuy trượngCấu tạo衰 + 杖 · suy + trượng nghĩa thành phần: suy + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 居丧用的麻绖与哭丧棒。Tân Hoa Tự Điển 1.居丧用的麻绖与哭丧棒。