衰條 shuāi tiáo · suy điều Hán Việt: suy điều · Pinyin: shuāi tiáo Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 條 (điều)Pinyinshuāi tiáoHán Việtsuy điềuCấu tạo衰 + 條 · suy + điều nghĩa thành phần: suy + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枯枝。Tân Hoa Tự Điển 1.枯枝。