衰枯 shuāi kū · suy khô Hán Việt: suy khô · Pinyin: shuāi kū Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 枯 (khô)Pinyinshuāi kūHán Việtsuy khôCấu tạo衰 + 枯 · suy + khô nghĩa thành phần: suy + khô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衰老干枯。Tân Hoa Tự Điển 1.衰老干枯。