衰殘

shuāi cán suy tàn

Hán Việt: suy tàn · Pinyin: shuāi cán

Tổng quan

Cấu tạo: (suy) + (tàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹衰老; 指衰老的人; 枯萎残落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹衰老。 2.指衰老的人。 3.枯萎残落。

ja

  • JMdict emaciated|worn-out