衰殘 shuāi cán · suy tàn Hán Việt: suy tàn · Pinyin: shuāi cán Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 殘 (tàn)Pinyinshuāi cánHán Việtsuy tànCấu tạo衰 + 殘 · suy + tàn nghĩa thành phần: suy + tàn