衰燈 shuāi dēng · suy đăng Hán Việt: suy đăng · Pinyin: shuāi dēng Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 燈 (đăng)Pinyinshuāi dēngHán Việtsuy đăngCấu tạo衰 + 燈 · suy + đăng nghĩa thành phần: suy + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 残灯。Tân Hoa Tự Điển 1.残灯。