衰王 shuāi wáng · suy vương Hán Việt: suy vương · Pinyin: shuāi wáng Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 王 (vương)Pinyinshuāi wángHán Việtsuy vươngCấu tạo衰 + 王 · suy + vương nghĩa thành phần: suy + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"衰旺"。