衰癃 shuāi lóng · suy lung Hán Việt: suy lung · Pinyin: shuāi lóng Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 癃 (lung)Pinyinshuāi lóngHán Việtsuy lungCấu tạo衰 + 癃 · suy + lung nghĩa thành phần: suy + lung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衰弱多病。Tân Hoa Tự Điển 1.衰弱多病。