衰盛

suy thịnh

Hán Việt: suy thịnh

Tổng quan

a sút và hưng thịnh. Chỉ sự thay đổi ở đời. suy thịnh suy thịnh ☆Sa sút và hưng thịnh. Chỉ sự thay đổi ở đời.

Cấu tạo: (suy) + (thịnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a sút và hưng thịnh. Chỉ sự thay đổi ở đời. suy thịnh suy thịnh ☆Sa sút và hưng thịnh. Chỉ sự thay đổi ở đời.