衰紅 shuāi hóng · suy hồng Hán Việt: suy hồng · Pinyin: shuāi hóng Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 紅 (hồng)Pinyinshuāi hóngHán Việtsuy hồngCấu tạo衰 + 紅 · suy + hồng nghĩa thành phần: suy + hồng