衰統 shuāi tǒng · suy thống Hán Việt: suy thống · Pinyin: shuāi tǒng Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 統 (thống)Pinyinshuāi tǒngHán Việtsuy thốngCấu tạo衰 + 統 · suy + thống nghĩa thành phần: suy + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衰微的皇统。Tân Hoa Tự Điển 1.衰微的皇统。