衰草 shuāi cǎo · suy thảo Hán Việt: suy thảo · Pinyin: shuāi cǎo Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 草 (thảo)Pinyinshuāi cǎoHán Việtsuy thảoCấu tạo衰 + 草 · suy + thảo nghĩa thành phần: suy + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枯草。Tân Hoa Tự Điển 1.枯草。EngCihui 衰草 huāicǎo n. withered grass M:²kē