衰榮 shuāi róng · suy vinh Hán Việt: suy vinh · Pinyin: shuāi róng Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 榮 (vinh)Pinyinshuāi róngHán Việtsuy vinhCấu tạo衰 + 榮 · suy + vinh nghĩa thành phần: suy + vinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛衰,枯荣。Tân Hoa Tự Điển 1.盛衰,枯荣。