衰莽

shuāi mǎng suy mãng

Hán Việt: suy mãng · Pinyin: shuāi mǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (suy) + (mãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枯草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枯草。