衰葛

shuāi gé suy cát

Hán Việt: suy cát · Pinyin: shuāi gé

Tổng quan

Cấu tạo: (suy) + (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丧服,衰衣葛绖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丧服,衰衣葛绖。