衰薄 shuāi báo · suy bạc Hán Việt: suy bạc · Pinyin: shuāi báo Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 薄 (bạc)Pinyinshuāi báoHán Việtsuy bạcCấu tạo衰 + 薄 · suy + bạc nghĩa thành phần: suy + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衰败;衰败浇薄。常指世风道德。Tân Hoa Tự Điển 1.衰败;衰败浇薄。常指世风道德。