衰親 shuāi qīn · suy thân Hán Việt: suy thân · Pinyin: shuāi qīn Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 親 (thân)Pinyinshuāi qīnHán Việtsuy thânCấu tạo衰 + 親 · suy + thân nghĩa thành phần: suy + thân