衰遞

shuāi dì suy đệ

Hán Việt: suy đệ · Pinyin: shuāi dì

Tổng quan

Cấu tạo: (suy) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衰落更替。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衰落更替。