衰颯

shuāi sàsuy táp

Hán Việt: suy táp · Pinyin: shuāi sà

Tổng quan

suy yếu: suy bại/lụn bại/sa sút/sút kém

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"衰?"。 2.衰落萧索。 3.犹衰老。 4.颓废失落。

Cấu tạo: 衰 (suy) + 颯 (táp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy yếu: suy bại/lụn bại/sa sút/sút kém
  • Biên soạn 衰颯 huāisà <wr.> v. decline; be on the wane ◆v.p. downhearted

Eng

  • Cihui 衰颯 huāisà <wr.> v. decline; be on the wane ◆v.p. downhearted

Từ liên quan

Gần nghĩa

衰世 · 衰亡 · 衰人 · 衰倒 · 衰減 · 衰變 · 衰年 · 衰弊