衰体

suy thể

Hán Việt: suy thể

Tổng quan

hân xác yếu đi. suy thể suy thể ☆Thân xác yếu đi.

Cấu tạo: (suy) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hân xác yếu đi. suy thể suy thể ☆Thân xác yếu đi.