衰鬢 shuāi bìn · suy tấn Hán Việt: suy tấn · Pinyin: shuāi bìn Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 鬢 (tấn)Pinyinshuāi bìnHán Việtsuy tấnCấu tạo衰 + 鬢 · suy + tấn nghĩa thành phần: suy + tấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 年老而疏白的鬓发。多指暮年。Tân Hoa Tự Điển 1.年老而疏白的鬓发。多指暮年。