衰麤 shuāi cū · suy thô Hán Việt: suy thô · Pinyin: shuāi cū Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 麤 (thô)Pinyinshuāi cūHán Việtsuy thôCấu tạo衰 + 麤 · suy + thô nghĩa thành phần: suy + thô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"衰粗"; 斩衰粗服。三年之丧所穿粗麻毛边的丧服。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"衰粗"。 2.斩衰粗服。三年之丧所穿粗麻毛边的丧服。