衰齒 shuāi chǐ · suy xỉ Hán Việt: suy xỉ · Pinyin: shuāi chǐ Tổng quan Cấu tạo: 衰 (suy) + 齒 (xỉ)Pinyinshuāi chǐHán Việtsuy xỉCấu tạo衰 + 齒 · suy + xỉ nghĩa thành phần: suy + xỉ