衲僧眼腦

nạp tăng nhãn não

Hán Việt: nạp tăng nhãn não

Tổng quan

Còn goi: Nạp Tăng Nhãn(衲僧眼)

Cấu tạo: 衲 (nạp) + 僧 (tăng) + 眼 (nhãn) + 脑 (não)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Còn goi: Nạp Tăng Nhãn(衲僧眼)
  • Nguồn khác Con mắt của nạp tăng
  • Nguồn khác Tắc thứ 82 trong BNL q

Từ liên quan

Gần nghĩa

衲僧們下 · 衲僧命脈 · 衲僧巴鼻 · 衲僧正眼 · 衲僧眼睛 · 衲僧鼻孔 · 衲僧本分事 · 衲僧眼