衲頭
nạp đầu
Hán Việt: nạp đầu · Pinyin: nà tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 补缀过的衣服。指破旧的衣服。
- Tân Hoa Tự Điển 1.补缀过的衣服。指破旧的衣服。
Eng
- Cihui 衲頭 nàtóu n. monk's clothes made of rags
Hán Việt: nạp đầu · Pinyin: nà tóu