衲客 nà kè · nạp khách Hán Việt: nạp khách · Pinyin: nà kè Tổng quan Cấu tạo: 衲 (nạp) + 客 (khách)Pinyinnà kèHán Việtnạp kháchCấu tạo衲 + 客 · nạp + khách nghĩa thành phần: nạp + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 僧人。Tân Hoa Tự Điển 1.僧人。