衲帛

nà bó nạp bạch

Hán Việt: nạp bạch · Pinyin: nà bó

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (bạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繡花的綢子。《警世通言.卷二四.玉堂春落難逢夫》:「隨即到了市上,買了一身衲帛衣服,粉底皂靴,絨襪,瓦楞帽子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绣织上花纹的绸缎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绣织上花纹的绸缎。