衲衣

nà yī nạp y

Hán Việt: nạp y · Pinyin: nà yī

Tổng quan

nạp y (衣服)見納衣條。☸

Cấu tạo: (nạp) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nạp y (衣服)見納衣條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僧衣; 代称僧人; 道袍; 补缀过的衣服。泛指破旧衣服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僧衣。 2.代称僧人。 3.道袍。 4.补缀过的衣服。泛指破旧衣服。

Eng

  • Cihui 衲衣 àyī n. monk's robe M:²jiàn