衲衫

nà shān nạp sam

Hán Việt: nạp sam · Pinyin: nà shān

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (sam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代武士所穿的一种衫子; 僧衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代武士所穿的一种衫子。 2.僧衣。