衲襖

nà ǎo nạp áo

Hán Việt: nạp áo · Pinyin: nà ǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (áo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种斜襟的夹袄或棉袄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种斜襟的夹袄或棉袄。

Eng

  • Cihui 衲襖 à'ǎo n. robe; Buddist robe