衲裙 nà qún · nạp quần Hán Việt: nạp quần · Pinyin: nà qún Tổng quan Cấu tạo: 衲 (nạp) + 裙 (quần)Pinyinnà qúnHán Việtnạp quầnCấu tạo衲 + 裙 · nạp + quần nghĩa thành phần: nạp + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 僧人的衣裳。宋苏轼有《以玉带施元长老元以衲裙相报次韵二首》。Tân Hoa Tự Điển 1.僧人的衣裳。宋苏轼有《以玉带施元长老元以衲裙相报次韵二首》。