衲錦

nà jǐn nạp cẩm

Hán Việt: nạp cẩm · Pinyin: nà jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (cẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的一种锦。常用以装裱书面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种锦。常用以装裱书面。