衵衣 yì yī · nật y Hán Việt: nật y · Pinyin: yì yī Tổng quan Cấu tạo: 衵 (nật) + 衣 (y)Pinyinyì yīHán Việtnật yCấu tạo衵 + 衣 · nật + y nghĩa thành phần: nật + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内衣。Tân Hoa Tự Điển 1.内衣。