衷創

zhōng chuàng trung sang

Hán Việt: trung sang · Pinyin: zhōng chuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (sang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裹伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.裹伤。