衷愚 zhōng yú · trung ngu Hán Việt: trung ngu · Pinyin: zhōng yú Tổng quan Cấu tạo: 衷 (trung) + 愚 (ngu)Pinyinzhōng yúHán Việttrung nguCấu tạo衷 + 愚 · trung + ngu nghĩa thành phần: trung + ngu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 愚忠。谓尽忠而不明事理。多用作臣子上言于帝王的自谦之词。Tân Hoa Tự Điển 1.愚忠。谓尽忠而不明事理。多用作臣子上言于帝王的自谦之词。