衷款

zhōng kuǎn trung khoản

Hán Việt: trung khoản · Pinyin: zhōng kuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (khoản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 真誠。南朝陳.徐陵〈答周主論和親書〉:「希篤親鄰,敬開衷款。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出自内心的真诚情意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出自内心的真诚情意。