衷甲 zhōng jiǎ · trung giáp Hán Việt: trung giáp · Pinyin: zhōng jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 衷 (trung) + 甲 (giáp)Pinyinzhōng jiǎHán Việttrung giápCấu tạo衷 + 甲 · trung + giáp nghĩa thành phần: trung + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在衣服里面穿铠甲; 指穿上盔甲登台演戏。Tân Hoa Tự Điển 1.在衣服里面穿铠甲。 2.指穿上盔甲登台演戏。