衷甸

zhōng diān trung điện

Hán Việt: trung điện · Pinyin: zhōng diān

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"衷乘"; 古代指两马一辕的卿车。甸,通"乘"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"衷乘"。 2.古代指两马一辕的卿车。甸,通"乘"。