衷素

zhōng sù trung tố

Hán Việt: trung tố · Pinyin: zhōng sù

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (tố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 素,情愫。衷素指心情。南唐.李煜〈菩薩蠻.銅簧韻脆鏘寒竹〉詞:「雨雲深繡戶,來便諧衷素。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"衷愫"; 内心真情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"衷愫"。 2.内心真情。