衷藏

zhōng cáng trung tàng

Hán Việt: trung tàng · Pinyin: zhōng cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胸怀,内心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胸怀,内心。

Eng

  • Cihui 衷藏 hōngcáng n. heartfelt sentiments