衷表 zhōng biǎo · trung biểu Hán Việt: trung biểu · Pinyin: zhōng biǎo Tổng quan Cấu tạo: 衷 (trung) + 表 (biểu)Pinyinzhōng biǎoHán Việttrung biểuCấu tạo衷 + 表 · trung + biểu nghĩa thành phần: trung + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内心和外表关切之情,溢于衷表。