衷裏衣 zhōng lǐ yī · trung lí y Hán Việt: trung lí y · Pinyin: zhōng lǐ yī Tổng quan Cấu tạo: 衷 (trung) + 裏 (lí) + 衣 (y)Pinyinzhōng lǐ yīHán Việttrung lí yCấu tạo衷 + 裏 + 衣 · trung + lí + y nghĩa thành phần: trung + lí + y