衷襦 zhōng rú · trung nhu Hán Việt: trung nhu · Pinyin: zhōng rú Tổng quan Cấu tạo: 衷 (trung) + 襦 (nhu)Pinyinzhōng rúHán Việttrung nhuCấu tạo衷 + 襦 · trung + nhu nghĩa thành phần: trung + nhu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衬在里面的短衣。Tân Hoa Tự Điển 1.衬在里面的短衣。