衷誠 zhōng chéng · trung thành Hán Việt: trung thành · Pinyin: zhōng chéng Tổng quan Cấu tạo: 衷 (trung) + 誠 (thành)Pinyinzhōng chéngHán Việttrung thànhCấu tạo衷 + 誠 · trung + thành nghĩa thành phần: trung + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内心的诚意。Tân Hoa Tự Điển 1.内心的诚意。