衷鑑 zhōng jiàn · trung giám Hán Việt: trung giám · Pinyin: zhōng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 衷 (trung) + 鑑 (giám)Pinyinzhōng jiànHán Việttrung giámCấu tạo衷 + 鑑 · trung + giám nghĩa thành phần: trung + giám