衷音 zhōng yīn · trung âm Hán Việt: trung âm · Pinyin: zhōng yīn Tổng quan Cấu tạo: 衷 (trung) + 音 (âm)Pinyinzhōng yīnHán Việttrung âmCấu tạo衷 + 音 · trung + âm nghĩa thành phần: trung + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中音。指介于小大﹑轻重﹑清浊之间的雅正和谐之音。Tân Hoa Tự Điển 1.中音。指介于小大﹑轻重﹑清浊之间的雅正和谐之音。