衺道

xié dào tà đạo

Hán Việt: tà đạo · Pinyin: xié dào

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指背离法度的不正之道;妖异怪诞之道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指背离法度的不正之道;妖异怪诞之道。